menu_book
見出し語検索結果 "đa dạng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "đa dạng" (1件)
đa dạng hóa
日本語
動多角化する、多様化する
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
その会社は製品の多様化を図っている。
format_quote
フレーズ検索結果 "đa dạng" (2件)
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
その会社は製品の多様化を図っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)