辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đa dạng" (1件)

đa dạng
play
日本語 形多様な
マイ単語
văn hóa đa dạng
多様な文化

swap_horiz 類語検索結果 "đa dạng" (2件)

đa dạng hóa
日本語 動多角化する、多様化する
マイ単語
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
その会社は製品の多様化を図っている。
đa dạng sinh học
日本語 フ生物多様性
マイ単語
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
地球規模の生物多様性の保全は非常に重要です。

format_quote フレーズ検索結果 "đa dạng" (3件)

văn hóa đa dạng
多様な文化
Công ty đang tìm cách đa dạng hóa sản phẩm của mình.
その会社は製品の多様化を図っている。
Bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu là rất quan trọng.
地球規模の生物多様性の保全は非常に重要です。